lấy được

Học thuật
Thân thiện
lấy được

Một người đàn ông ăn lấy được hết đĩa bánh trên bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ lợi ích riêng của mình, bất chấp lẽ phải: "Lấy được" miêu tả hành động hoặc thái độ chỉ nhằm mục đích thu lợi cho bản thân, không quan tâm đến đúng sai hay quy tắc.
    • Làm bằng mọi giá, làm cho xong việc: "Lấy được" còn có thể ám chỉ việc làm một cách qua loa, miễn sao đạt được mục đích, bất chấp chất lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta lối làm ăn lấy được, không màng đến uy tín. (Anh ta cách làm ăn chỉ lợi riêng, không màng đến uy tín.)
    • Thái độ lấy được trong công việc sẽ không mang lại kết quả tốt đẹp. (Thái độ làm cho xong việc trong công việc sẽ không mang lại kết quả tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn lấy được": ăn một cách tham lam, vội vàng hoặc ăn chỉ để cho no, không quan tâm đến thưởng thức.

    • Đói quá, ăn lấy được mấy bát cơm. (Đói quá, ăn vội vàng mấy bát cơm.)
  • "Nói lấy được": nói một cách qua loa, nói cho , hoặc nói không suy nghĩ kỹ.

    • Cậu ấy chỉ trả lời nói lấy được cho xong chuyện. (Cậu ấy chỉ trả lời qua loa cho xong chuyện.)
  • "Làm lấy được": làm một cách cẩu thả, miễn sao hoàn thành, không chú trọng đến chất lượng.

    • thiếu thời gian, anh ấy đành làm lấy được bản báo cáo. ( thiếu thời gian, anh ấy đành làm qua loa bản báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lấy lệ (thành ngữ): làm cho , cho đỡ thẹn, mang tính hình thức.

    • Bữa tiệc chỉ vài món lấy lệ. (Bữa tiệc chỉ vài món cho .)
  • Lấy (thành ngữ): làm cho có vẻ, cho đỡ trống trải.

    • Anh ấy nói vài câu lấy rồi đi. (Anh ấy nói vài câu cho rồi đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • Cẩu thả: làm ẩu, không cẩn thận.
  • Vụ lợi: hành động lợi ích cá nhân.
Từ trái nghĩa
  • Chu đáo: làm việc cẩn thận, tận tâm.
  • Kỹ lưỡng: làm một cách tỉ mỉ, đầy đủ.
  • Vô tư: hành động không lợi ích cá nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "Làm cho xong việc": tương tự "làm lấy được", nhấn mạnh mục đích hoàn thành hơn chất lượng.
  • "Được chăng hay chớ": thái độ tùy tiện, làm sao cũng được, không quan tâm đến kết quả.
lấy được

Một người đàn ông ăn lấy được hết đĩa bánh trên bàn.

  1. Chỉ lợi riêng của mình, bất chấp lẽ phải: Ăn lấy được.